Bản dịch của từ Ride hailing trong tiếng Việt

Ride hailing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ride hailing(Noun)

ɹˈaɪd hˈeɪlɨŋ
ɹˈaɪd hˈeɪlɨŋ
01

Hành động triệu hồi một chiếc xe thông qua ứng dụng hoặc dịch vụ di động.

The action of summoning a vehicle through a mobile app or service.

Ví dụ
02

Hành vi yêu cầu vận chuyển bằng dịch vụ gọi xe.

The act of requesting transportation using a ridehailing service.

Ví dụ
03

Một phương thức vận chuyển hành khách thông qua các chuyến đi được sắp xếp.

A method of transporting passengers via arranged rides.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh