Bản dịch của từ Right trong tiếng Việt
Right
Adjective Noun [U/C] Adverb

Right(Adjective)
rˈaɪt
ˈraɪt
01
Tốt về mặt đạo đức, hợp lý hoặc có thể chấp nhận được.
Morally good justified or acceptable
Ví dụ
02
Theo những gì là tốt đẹp, thích hợp hoặc công bằng.
In accordance with what is good proper or just
Ví dụ
Right(Noun)
rˈaɪt
ˈraɪt
01
Theo những gì tốt đẹp, hợp lý hoặc công bằng.
A moral or legal entitlement to have or do something
Ví dụ
Ví dụ
Right(Adverb)
rˈaɪt
ˈraɪt
