Bản dịch của từ Right angled trong tiếng Việt

Right angled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Right angled(Adjective)

ɹˈaɪt ˈæŋɡəld
ɹˈaɪt ˈæŋɡəld
01

Có góc vuông, tức là có một góc bằng 90 độ.

Having an angle of 90 degrees.

直角的,角度为90度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh