Bản dịch của từ Rigid math trong tiếng Việt

Rigid math

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigid math(Noun)

rˈɪdʒɪd mˈæθ
ˈrɪdʒɪd ˈmæθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ