Bản dịch của từ Rigid size trong tiếng Việt

Rigid size

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigid size(Noun)

rˈɪdʒɪd sˈaɪz
ˈrɪdʒɪd ˈsaɪz
01

Một hình dạng hoặc kích cỡ vật lý cố định, không thay đổi

A form or physical size that is constant or unchanging.

一种不变形、坚硬的形态或尺寸。

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc hoàn cảnh luôn không đổi

An unchanging condition or circumstance.

一个不变的条件或环境

Ví dụ
03

Tính cứng nhắc và không linh hoạt

It describes a quality or state that is rigid and inflexible.

质量或状态僵硬,不够灵活。

Ví dụ