Bản dịch của từ Rigid stance on trade trong tiếng Việt
Rigid stance on trade
Phrase

Rigid stance on trade(Phrase)
rˈɪdʒɪd stˈɑːns ˈɒn trˈeɪd
ˈrɪdʒɪd ˈstæns ˈɑn ˈtreɪd
01
Một lập trường vững vàng và kiên quyết về các hoạt động thương mại
A firm and uncompromising stance on trade practices
坚持不懈的立场,坚决不让步于贸易方式的问题
Ví dụ
02
Một cách tiếp cận cứng nhắc trong đàm phán thương mại
A rigid approach in trade negotiations
在贸易谈判中采取死板的态度
Ví dụ
03
Cam kết mạnh mẽ về các chính sách thương mại cụ thể
A strong commitment to specific trade policies
对特定贸易政策的坚决支持
Ví dụ
