Bản dịch của từ Rigorous pacing trong tiếng Việt
Rigorous pacing
Noun [U/C]

Rigorous pacing(Noun)
rˈɪɡərəs pˈeɪsɪŋ
ˈrɪɡɝəs ˈpeɪsɪŋ
Ví dụ
02
Hành động di chuyển hoặc bị chuyển động với tốc độ đều đặn
Moving or being moved at a steady pace.
以平稳的速度移动或被移动的动作。
Ví dụ
03
Một đơn vị đo để đánh giá tốc độ hoặc nhịp độ của một hoạt động
This is a metric used to assess the speed or pace of an activity.
这是用来衡量某个活动的速度或节奏的指标。
Ví dụ
