Bản dịch của từ Rigorous pacing trong tiếng Việt

Rigorous pacing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigorous pacing(Noun)

rˈɪɡərəs pˈeɪsɪŋ
ˈrɪɡɝəs ˈpeɪsɪŋ
01

Tốc độ cụ thể mà một thứ gì đó tiến triển hoặc phát triển

The specific rate at which something progresses or develops.

事物发展或前进的具体速度

Ví dụ
02

Hành động di chuyển hoặc bị chuyển động với tốc độ đều đặn

Moving or being moved at a steady pace.

以平稳的速度移动或被移动的动作。

Ví dụ
03

Một đơn vị đo để đánh giá tốc độ hoặc nhịp độ của một hoạt động

This is a metric used to assess the speed or pace of an activity.

这是用来衡量某个活动的速度或节奏的指标。

Ví dụ