Bản dịch của từ Rigorous pacing trong tiếng Việt

Rigorous pacing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rigorous pacing(Noun)

rˈɪɡərəs pˈeɪsɪŋ
ˈrɪɡɝəs ˈpeɪsɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ