ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ring round
Một chiếc vòng tròn, thường được làm bằng kim loại, được đeo trên ngón tay như một món trang sức.
A circular band, typically made of metal, worn on a finger as a piece of jewelry.
Âm thanh được phát ra bởi một chiếc chuông hoặc một bộ chuông.
A sound made by a bell or set of bells.
Một nhóm người hoặc vật tạo thành một vòng tròn.
A group of people or things forming a circle.