Bản dịch của từ Ring round trong tiếng Việt

Ring round

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ring round(Noun)

ɹˈɪŋ ɹˈaʊnd
ɹˈɪŋ ɹˈaʊnd
01

Một chiếc vòng tròn, thường làm bằng kim loại, đeo trên ngón tay như một món trang sức.

A circle, usually made of metal, worn on the finger as a piece of jewelry.

一个圆形的戒指,通常由金属制成,戴在手指上作为装饰品。

Ví dụ
02

Tiếng chuông vang lên

The sound produced by a bell or a set of bells.

铃铛或一套铃铛发出的声音。

Ví dụ
03

Một nhóm người hoặc vật thể tạo thành hình tròn.

A group of people or objects forming a circle.

一群人或物组成一个圆圈。

Ví dụ