Bản dịch của từ Rioting trong tiếng Việt

Rioting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rioting(Verb)

ɹˈaɪətɪŋ
ɹˈaɪətɪŋ
01

Tham gia vào một cuộc náo loạn công cộng; gây rối, tụ tập ồn ào và bạo loạn ở nơi công cộng.

Take part in a public disturbance.

Ví dụ

Dạng động từ của Rioting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Riot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rioted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rioted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Riots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rioting

Rioting(Noun)

ɹˈaɪətɪŋ
ɹˈaɪətɪŋ
01

Hành động bạo lực, náo loạn do một đám đông gây ra, làm mất trật tự và gây hư hại tài sản hoặc nguy hiểm cho mọi người.

A violent disturbance of the peace by a crowd.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ