rioting
rioting (Verb)
Nghĩa 01
Tham gia vào một cuộc náo loạn công cộng; gây rối, tụ tập ồn ào và bạo loạn ở nơi công cộng.
take part in a public disturbance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rioting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | riot |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rioted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rioted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | riots |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rioting |
rioting (Noun)
Nghĩa 01
Hành động bạo lực, náo loạn do một đám đông gây ra, làm mất trật tự và gây hư hại tài sản hoặc nguy hiểm cho mọi người.
a violent disturbance of the peace by a crowd.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rioting" là một danh từ chỉ hành động bạo loạn hoặc gây rối, thường diễn ra trong bối cảnh xã hội hoặc chính trị, khi một nhóm lớn người tham gia vào các hành vi bạo lực, phá hoại tài sản công và tư. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "rioting" có cách viết giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, "rioting" có thể được phân biệt với các thuật ngữ khác như "protest" (biểu tình) hoặc "demonstration" (cuộc biểu tình), tùy thuộc vào mục đích và hành vi của người tham gia.