Anh - Việt

Bản dịch của từ Rioting trong tiếng Việt

rioting

VerbNoun

rioting (Verb)

/ɹˈaɪətɪŋ/
/ɹˈaɪətɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Tham gia vào một cuộc náo loạn công cộng; gây rối, tụ tập ồn ào và bạo loạn ở nơi công cộng.

take part in a public disturbance.

Ví dụ
Các người biểu tình đã tham gia bạo loạn trên đường phố, đòi thay đổi chính trị.The protesters were rioting in the streets, demanding political change.
Chính phủ đã cảnh báo về việc bạo loạn, nói rằng đó là hành vi bất hợp pháp và nguy hiểm.The government warned against rioting, stating it is illegal and dangerous.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của rioting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

riot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

rioted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

rioted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

riots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

rioting

rioting (Noun)

/ɹˈaɪətɪŋ/
/ɹˈaɪətɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động bạo lực, náo loạn do một đám đông gây ra, làm mất trật tự và gây hư hại tài sản hoặc nguy hiểm cho mọi người.

a violent disturbance of the peace by a crowd.

Ví dụ
Sự bạo loạn trong thành phố gây ra hỗn loạn và tàn phá.The rioting in the city caused chaos and destruction.
Không có sự bạo loạn trong cuộc biểu tình hòa bình.There was no rioting during the peaceful protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh