Bản dịch của từ Rioting trong tiếng Việt

Rioting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rioting (Verb)

ɹˈaɪətɪŋ
ɹˈaɪətɪŋ
01

Tham gia vào một cuộc náo loạn công cộng; gây rối, tụ tập ồn ào và bạo loạn ở nơi công cộng.

Take part in a public disturbance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Rioting (Noun)

ɹˈaɪətɪŋ
ɹˈaɪətɪŋ
01

Hành động bạo lực, náo loạn do một đám đông gây ra, làm mất trật tự và gây hư hại tài sản hoặc nguy hiểm cho mọi người.

A violent disturbance of the peace by a crowd.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ