Bản dịch của từ Rise to the challenge trong tiếng Việt

Rise to the challenge

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rise to the challenge(Phrase)

rˈaɪz tˈuː tʰˈiː tʃˈæləndʒ
ˈraɪz ˈtoʊ ˈθi ˈtʃæɫɪndʒ
01

Đối mặt với thách thức một cách thẳng thắn thay vì né tránh

To face a challenge headon rather than avoiding it

Ví dụ
02

Để đối mặt và xử lý một tình huống khó khăn hoặc nhiệm vụ bằng quyết tâm và nỗ lực

To step up and meet a difficult situation or task with determination and effort

Ví dụ
03

Phản ứng tích cực với một hoàn cảnh khó khăn

To respond positively to a difficult circumstance

Ví dụ