Bản dịch của từ Rising involvement trong tiếng Việt

Rising involvement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rising involvement(Noun)

rˈaɪzɪŋ ɪnvˈɒlvmənt
ˈraɪzɪŋ ɪnˈvɑɫvmənt
01

Hành động tăng cường sự tham gia hoặc cam kết vào một hoạt động hay lĩnh vực cụ thể

This refers to improving or boosting commitment or involvement in a specific activity or area.

在某一特定活动或领域中增强或提高参与度的行为

Ví dụ
02

Quá trình tham gia tích cực hơn hoặc chủ động hơn trong một tình huống hoặc tổ chức

Getting more involved or taking a more proactive role in a situation or organization.

逐渐加深参与度或变得更加活跃于某个场合或组织的过程

Ví dụ
03

Mức độ hoặc dấu hiệu cho thấy một người đang tham gia tích cực vào một hoạt động nào đó

A measure or indicator that shows how actively someone participates in a particular activity.

这是衡量一个人在某项活动中投入程度的指标或评估标准。

Ví dụ