Bản dịch của từ Risk assessment trong tiếng Việt
Risk assessment

Risk assessment(Noun)
Quá trình xác định, đánh giá và ước lượng mức độ rủi ro trong một tình huống.
The process of identifying, assessing, and estimating the level of risk associated with a situation.
这是关于识别、评估和估算某种情境相关风险程度的过程。
Một phương pháp tiếp cận có hệ thống để hiểu rõ các nguy cơ tiềm ẩn và ảnh hưởng của chúng.
A systematic approach to understanding potential hazards and their impacts.
一种系统性的方法,用于理解潜在风险及其影响。
Một thành phần quan trọng trong lập kế hoạch và quản lý dự án, đóng vai trò định hướng cho quá trình ra quyết định.
An important factor in project planning and management is providing information for decision-making.
在项目的规划和管理中,一个重要的因素是提供决策所需的信息。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Đánh giá rủi ro là quá trình xác định, phân tích và đánh giá các yếu tố gây rủi ro có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của một tổ chức hoặc dự án. Quá trình này bao gồm việc nhận diện rủi ro, ước lượng khả năng xảy ra và tác động của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, người dùng có thể có cách tiếp cận hơi khác nhau.
Đánh giá rủi ro là quá trình xác định, phân tích và đánh giá các yếu tố gây rủi ro có thể ảnh hưởng đến mục tiêu của một tổ chức hoặc dự án. Quá trình này bao gồm việc nhận diện rủi ro, ước lượng khả năng xảy ra và tác động của chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, hình thức viết hay ý nghĩa; tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, người dùng có thể có cách tiếp cận hơi khác nhau.
