Bản dịch của từ Risk assessment trong tiếng Việt

Risk assessment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk assessment (Noun)

ɹˈɪsk əsˈɛsmənt
ɹˈɪsk əsˈɛsmənt
01

Quá trình xác định, đánh giá và ước lượng mức độ rủi ro liên quan đến một tình huống.

The process of identifying, evaluating, and estimating the levels of risk involved in a situation.

Ví dụ

The social risk assessment showed high levels of community vulnerability in 2022.

Đánh giá rủi ro xã hội cho thấy mức độ dễ bị tổn thương cao trong cộng đồng năm 2022.

The social risk assessment did not consider mental health impacts adequately.

Đánh giá rủi ro xã hội không xem xét đầy đủ các tác động đến sức khỏe tâm thần.

What factors are included in the social risk assessment for communities?

Những yếu tố nào được đưa vào đánh giá rủi ro xã hội cho các cộng đồng?

02

Một tiếp cận có hệ thống để hiểu các mối nguy tiềm ẩn và tác động của chúng.

A systematic approach to understanding potential hazards and their impacts.

Ví dụ

The city conducted a risk assessment for the new housing project.

Thành phố đã thực hiện đánh giá rủi ro cho dự án nhà ở mới.

The community did not perform a risk assessment before the festival.

Cộng đồng đã không thực hiện đánh giá rủi ro trước lễ hội.

What factors are included in the risk assessment for social events?

Các yếu tố nào được bao gồm trong đánh giá rủi ro cho sự kiện xã hội?

03

Một yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch và quản lý dự án nhằm cung cấp thông tin cho việc ra quyết định.

A critical component of project planning and management that informs decision-making.

Ví dụ

The risk assessment showed high dangers in the new housing project.

Đánh giá rủi ro cho thấy nguy hiểm cao trong dự án nhà ở mới.

The risk assessment did not consider community feedback properly.

Đánh giá rủi ro không xem xét phản hồi của cộng đồng một cách đúng đắn.

How often is the risk assessment updated in social projects?

Đánh giá rủi ro được cập nhật thường xuyên trong các dự án xã hội như thế nào?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Risk assessment cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Risk assessment

Không có idiom phù hợp