Bản dịch của từ Risk averse trong tiếng Việt
Risk averse

Risk averse (Adjective)
Có xu hướng né tránh rủi ro hoặc nguy hiểm trong việc ra quyết định.
Having a tendency to avoid risk or danger in decisionmaking.
She is risk averse and prefers safe investments.
Cô ấy ngại rủi ro và thích đầu tư an toàn.
He is not risk averse when it comes to trying new foods.
Anh ấy không ngại rủi ro khi thử đồ ăn mới.
Are risk averse individuals less likely to start their own businesses?
Những người ngại rủi ro có ít khả năng bắt đầu doanh nghiệp của riêng họ?
Ưu tiên chọn những phương án ít có khả năng dẫn đến thua lỗ.
Preferring to choose options that are less likely to lead to loss.
She is risk averse and always opts for safe investments.
Cô ấy rất ngại rủi ro và luôn chọn đầu tư an toàn.
He is not risk averse, often taking chances with his money.
Anh ấy không ngại rủi ro, thường liều lĩnh với tiền của mình.
Are you risk averse when it comes to financial decisions?
Bạn có ngại rủi ro khi đến với quyết định tài chính không?
Đặc trưng bởi sự không sẵn lòng chấp nhận rủi ro.
Characterized by an unwillingness to take risks.
She is risk averse and always plays it safe in investments.
Cô ấy rất ngại rủi ro và luôn chơi an toàn trong đầu tư.
He is not risk averse and enjoys taking chances in business.
Anh ấy không ngại rủi ro và thích thử thách trong kinh doanh.
Are you risk averse when it comes to trying new social activities?
Bạn có ngại rủi ro khi thử các hoạt động xã hội mới không?
"Risk averse" là thuật ngữ chỉ tính cách của những cá nhân hoặc tổ chức có xu hướng tránh xa rủi ro trong các quyết định tài chính hoặc đầu tư. Những người này ưu tiên an toàn hơn là lợi nhuận cao, thường tìm kiếm những lựa chọn có độ an toàn cao hơn và ít biến động. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay ý nghĩa.
Thuật ngữ "risk averse" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh, với "risk" có nguồn gốc từ tiếng Latin "risicum", nghĩa là "cái gì có khả năng gây tổn thất". "Averse" đến từ tiếng Latin "avertĕre", có nghĩa là "tránh xa". Trong bối cảnh tài chính và tâm lý học, "risk averse" chỉ trạng thái không muốn chấp nhận rủi ro mà lựa chọn giải pháp an toàn hơn. Sự kết hợp của hai yếu tố này phản ánh tâm lý con người trong việc bảo vệ tài sản và giảm thiểu khả năng lỗ.
Cụm từ "risk averse" xuất hiện tương đối phổ biến trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh thường phải thảo luận về các vấn đề kinh tế và tài chính. Trong các ngữ cảnh khác, cụm này thường được sử dụng trong lĩnh vực đầu tư, quản lý rủi ro và tâm lý học hành vi, khi đề cập đến những người hoặc tổ chức có xu hướng tránh xa những quyết định có tính rủi ro cao hơn, ưu tiên sự an toàn và ổn định.