Anh - Việt

Bản dịch của từ Risked trong tiếng Việt

risked

Verb

risked (Verb)

/ɹˈɪskt/
/ɹˈɪskt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “risk” — nghĩa là đã liều, đã mạo hiểm, đã đánh cược (đã làm điều gì đó dù có nguy cơ bị hại, thua lỗ hoặc thất bại).

past tense and past participle of risk.

Ví dụ
Cộng đồng đã liều mất kinh phí cho các chương trình xã hội năm ngoái.The community risked losing funding for social programs last year.
Họ không liều lĩnh an toàn của mình trong sự kiện xã hội.They did not risk their safety during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của risked (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

risk

V2

Quá khứ đơn

Past simple

risked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

risked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

risks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

risking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh