risked
risked (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “risk” — nghĩa là đã liều, đã mạo hiểm, đã đánh cược (đã làm điều gì đó dù có nguy cơ bị hại, thua lỗ hoặc thất bại).
past tense and past participle of risk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của risked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | risk |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | risked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | risked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | risks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | risking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "risked" là dạng quá khứ của động từ "risk", có nghĩa là liều lĩnh hoặc chấp nhận rủi ro để đạt được một mục tiêu nào đó. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về viết lẫn nói. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ "risked" có thể mang sắc thái khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh và tính chất của rủi ro đang được thảo luận, từ tài chính đến an toàn cá nhân.