Bản dịch của từ Rite trong tiếng Việt

Rite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rite(Noun)

rˈaɪt
ˈraɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ