Bản dịch của từ Rithe trong tiếng Việt

Rithe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rithe(Noun)

rʌɪθ
rʌɪθ
01

Một dòng suối hoặc kênh nhỏ.

A small stream or channel.

Ví dụ