Bản dịch của từ Ritualist trong tiếng Việt
Ritualist

Ritualist (Noun)
The ritualist conducted the ceremony for the community last Saturday.
Người thực hiện nghi lễ đã tổ chức buổi lễ cho cộng đồng vào thứ Bảy vừa qua.
Many people are not ritualists in modern society.
Nhiều người không phải là người thực hiện nghi lễ trong xã hội hiện đại.
Is the ritualist available for the upcoming festival next month?
Người thực hiện nghi lễ có sẵn cho lễ hội sắp tới vào tháng sau không?
Họ từ
"Ritualist" là danh từ chỉ người thực hành hoặc theo đuổi các nghi lễ, thường liên quan đến tôn giáo hoặc phong tục tập quán. Từ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo để mô tả những cá nhân nghiêng về việc thực hiện một cách nghiêm ngặt các thủ tục và nghi thức truyền thống. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt tuỳ thuộc vào văn hóa và tôn giáo của từng khu vực.
Từ "ritualist" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ritualis", có nghĩa là "thuộc về nghi lễ", từ "ritus", chỉ những phong tục, tập quán thiêng liêng. Trong lịch sử, từ này phản ánh sự quan trọng của các nghi thức trong các nền văn hóa và tôn giáo. Ngày nay, "ritualist" được sử dụng để chỉ người chuyên thực hành hoặc nghiên cứu các nghi lễ, gắn liền với khía cạnh tôn giáo, tâm linh hay văn hóa, thể hiện sự tôn trọng và bảo tồn các truyền thống đã có từ lâu.
Từ "ritualist" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, ít được nhắc đến trong các bài kiểm tra về nghe, nói, đọc và viết. Trong ngữ cảnh văn hóa và tôn giáo, "ritualist" được sử dụng để chỉ những cá nhân thực hiện hay nghiên cứu các nghi lễ thiêng liêng hoặc nghi thức. Từ này thường xuất hiện trong các bài luận về tâm linh, xã hội học hoặc văn hóa, nơi các khía cạnh của nghi lễ và truyền thống được phân tích.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp