Bản dịch của từ River delta trong tiếng Việt

River delta

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

River delta(Idiom)

01

Một hình dạng địa lý nơi một con sông gặp một mặt nước, đặc trưng bởi sự lắng đọng phù sa.

This is the terrain where the river meets the water, characterized by sedimentation deposits.

河流与水体交汇处形成的地貌,通常以沉积物堆积为特征。

Ví dụ
02

Một khu vực tại cửa sông thường có hình tam giác.

The area at the river mouth usually has a triangular shape.

河口的一个地区,通常呈三角形状。

Ví dụ
03

Một hệ sinh thái đa dạng, nuôi dưỡng phong phú các loài động thực vật

A rich ecosystem supporting diverse wildlife and plant life.

一个丰富多样的生态系统,支持着丰富的野生动物和各种植被。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh