Bản dịch của từ River delta trong tiếng Việt
River delta

River delta (Idiom)
Địa hình nơi sông gặp nước, đặc trưng bởi sự lắng đọng trầm tích.
A landform where a river meets a body of water characterized by sediment deposition.
Một hệ sinh thái phong phú hỗ trợ động vật hoang dã và thảm thực vật đa dạng.
A rich ecosystem that supports diverse wildlife and vegetation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Delta sông là một khu vực hình thành khi một con sông đổ ra biển, hồ hoặc đại dương, tạo ra một vùng đất mới từ các chất phù sa lắng đọng. Khu vực này thường có hình dạng như một cái chóp hoặc quạt. Trong tiếng Anh, cụm từ "river delta" được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng thuật ngữ này có thể khác nhau trong các ngữ cảnh địa lý hoặc sinh thái.
Delta sông là một khu vực hình thành khi một con sông đổ ra biển, hồ hoặc đại dương, tạo ra một vùng đất mới từ các chất phù sa lắng đọng. Khu vực này thường có hình dạng như một cái chóp hoặc quạt. Trong tiếng Anh, cụm từ "river delta" được sử dụng chung trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng thuật ngữ này có thể khác nhau trong các ngữ cảnh địa lý hoặc sinh thái.
