Bản dịch của từ Rivulose trong tiếng Việt

Rivulose

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rivulose(Adjective)

ɹˈɪvəlˌoʊs
ɹˈɪvəlˌoʊs
01

Miêu tả bề mặt có những đường ngoằn ngoèo, rãnh hay vết nứt không đều giống như các con sông được vẽ trên bản đồ.

Marked with irregular sinuous lines or furrows resembling rivers marked on a map.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh