Bản dịch của từ Rizz trong tiếng Việt

Rizz

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rizz(Verb)

rɪz
rɪz
01

(chuyển tiếp, tiếng lóng) Để quyến rũ một người yêu (thường là nữ); để thu hút ai đó bằng cách sử dụng rizz.

Transitive slang To seduce a usually female love interest to attract someone using rizz.

Ví dụ

Dạng động từ của Rizz (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Rizz

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Rizzed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Rizzed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Rizzes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Rizzing

Rizz(Noun)

rɪz
rɪz
01

(từ lóng) Khả năng quyến rũ một người yêu tiềm năng (thường là nữ).

Slang Ones ability to seduce a potential usually female love interest.

Ví dụ

Dạng danh từ của Rizz (Noun)

SingularPlural

Rizz

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh