Bản dịch của từ Roach trong tiếng Việt

Roach

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roach(Noun)

rˈəʊtʃ
ˈroʊtʃ
01

Một con gián là một loại côn trùng thuộc bộ Blattodea.

A cockroach is a type of insect that belongs to the order Blattodea.

一只蟑螂,属于蜚蠊目的一种昆虫。

Ví dụ
02

Thuật ngữ dùng trong lối nói để chỉ một điếu cần sa đã cháy hết.

A slang term that refers to a joint of marijuana that's been smoked down to the very last puff.

这是一个俚语,指的是已经抽到最后一口的烟草大麻卷。

Ví dụ
03

Một loại cá nước ngọt thuộc họ Cyprinidae

It's a type of freshwater fish that belongs to the Cyprinidae family.

这是一种淡水鱼,属于鲤科

Ví dụ