roaster
Noun
roaster (Noun)
/ɹˈoʊstɚ/
/ɹˈoʊstəɹ/
AI
Nghĩa 01 · Một dụng cụ lớn, hở dùng để nướng thức ăn như thịt hoặc hạt dẻ; thường đặt trên lửa hoặc trong lò để quay/nướng thực phẩm.
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng đã mua một chiếc lò nướng mới cho các sự kiện của họ.The community center purchased a new roaster for their events.
Tổ chức từ thiện địa phương đã mượn một cái lò nướng cho buổi quyên góp tiền.The local charity organization borrowed a roaster for the fundraiser.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của roaster (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
roaster | roasters |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "roaster" trong tiếng Anh chỉ đến một thiết bị hoặc phương pháp nướng thực phẩm, thường là thịt hoặc hạt cà phê. Trong ngữ cảnh thực phẩm, "roaster" có thể là loại lò nướng hoặc một thiết bị riêng biệt để chế biến thức ăn. Ở Mỹ, từ này thường được dùng phổ biến hơn trong ngành thực phẩm, trong khi ở Anh, "roasting tin" thường được sử dụng để chỉ khay nướng. Mặc dù chúng có sự khác biệt trong cách sử dụng, ý nghĩa cơ bản của "roaster" vẫn không thay đổi.