Bản dịch của từ Robotic tiller trong tiếng Việt
Robotic tiller
Phrase

Robotic tiller(Phrase)
rəʊbˈɒtɪk tˈɪlɐ
ˈroʊˈbɑtɪk ˈtɪɫɝ
01
Thiết bị sáng tạo kết hợp công nghệ robot với nông nghiệp nhằm tối ưu hóa quá trình canh tác đất đai
This is an innovative device that combines robotics and agriculture to enhance effective land cultivation.
这是一款融合机器人技术与农业的创新设备,旨在提升土地耕作的效率。
Ví dụ
Ví dụ
