Bản dịch của từ Roc trong tiếng Việt

Roc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roc(Noun)

ʀˈɒk
ˈrɑk
01

Một chim thần thoại được cho là có khả năng bắt mất những con voi.

A legendary bird is said to have the ability to carry an entire elephant.

传说中有一种神话鸟,竟然能携带大象遨游天地。

Ví dụ
02

Một loài chim huyền thoại to lớn, thường xuất hiện trong thần thoại Trung Đông.

A legendary giant bird often depicted in Middle Eastern myths.

一种巨大的传奇鸟类,常在中东传说中被描述为神话般的存在。

Ví dụ
03

Một con chim hư cấu lớn xuất hiện trong nhiều câu chuyện và nét văn hóa khác nhau

A giant, fictional bird that appears in many stories and cultural works.

在各种故事和文化典故中出现的一只巨大的虚构鸟类

Ví dụ