Bản dịch của từ Rocket ignition trong tiếng Việt

Rocket ignition

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rocket ignition(Noun)

ɹˌɑkətɨɡnˈeɪʃən
ɹˌɑkətɨɡnˈeɪʃən
01

Hệ thống hoặc thiết bị dùng để châm cháy và khởi động động cơ tên lửa.

A device or system for igniting a rocket engine.

Ví dụ

Rocket ignition(Phrase)

ɹˌɑkətɨɡnˈeɪʃən
ɹˌɑkətɨɡnˈeɪʃən
01

Hành động hoặc quá trình lửa/đốt cháy động cơ tên lửa để khởi động và tạo lực đẩy cho tên lửa.

The act or process of igniting a rocket.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh