Bản dịch của từ Rocketship trong tiếng Việt

Rocketship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rocketship(Noun)

ɹˈɑkəʃtˌɪp
ɹˈɑkəʃtˌɪp
01

Một phương tiện không gian hoặc tên lửa được đẩy bằng động cơ tên lửa; dùng để bay vào không gian hoặc phóng như vũ khí.

A spacecraft or missile that is powered by rocket engines.

火箭飞船

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh