Bản dịch của từ Rocking chair trong tiếng Việt

Rocking chair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rocking chair(Noun)

ɹˈɑkɨŋ tʃˈɛɹ
ɹˈɑkɨŋ tʃˈɛɹ
01

Một loại ghế có gắn thanh cong hoặc lò xo ở chân, giúp ghế đung đưa (ngả qua lại) khi ngồi — thường gọi là ghế bập bênh.

A chair mounted on rockers or springs which can rock back and forth.

一种可以前后摇摆的椅子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh