Bản dịch của từ Rococo trong tiếng Việt
Rococo
Noun [U/C]

Rococo(Noun)
rəkˈəʊkəʊ
ˈroʊˈkoʊkoʊ
01
Một hình thức biểu đạt nghệ thuật tập trung vào những chủ đề về sự ngẫu hứng và tưởng tượng
A form of artistic expression that focuses on themes of whimsy and fantasy
Ví dụ
02
Một phong cách nghệ thuật trang trí và kiến trúc có nguồn gốc từ Pháp vào đầu thế kỷ 18, nổi bật với sự trang trí cầu kỳ và cách sử dụng ánh sáng, màu sắc một cách sinh động.
A style of decorative art and architecture that originated in France in the early 18th century characterized by elaborate ornamentation and a playful use of light and color
Ví dụ
03
Một thể loại âm nhạc có đặc trưng bởi sự trang trí và phức tạp tinh vi
A style of music that is characterized by elaborate elaboration and ornamentation
Ví dụ
