Bản dịch của từ Roe trong tiếng Việt

Roe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roe(Noun)

rˈuː
ˈru
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ