Bản dịch của từ Roe trong tiếng Việt
Roe

Roe (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trứng của cá (tập hợp hoặc từng quả trứng nhỏ được gọi là 'trứng cá'), thường dùng để chỉ các viên trứng ăn được như trứng cá muối.
The eggs of fish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trứng hoặc buồng trứng của một số loài giáp xác (như tôm, cua) – phần chứa trứng chưa thụ tinh hoặc đang phát triển trên cơ thể con cái.
The ovaries of certain crustaceans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "roe" trong tiếng Anh chỉ trứng cá, thường được đề cập đến trứng của các loài cá như cá hồi và cá trích, được coi là một phong cách ẩm thực cao cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, "roe" được sử dụng phổ biến để chỉ trứng cá ăn được, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ trứng động vật khác. Phát âm từ này gần như giống nhau trong cả hai dạng tiếng Anh, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
Từ "roe" trong tiếng Anh chỉ trứng cá, thường được đề cập đến trứng của các loài cá như cá hồi và cá trích, được coi là một phong cách ẩm thực cao cấp. Trong tiếng Anh Mỹ, "roe" được sử dụng phổ biến để chỉ trứng cá ăn được, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được dùng để chỉ trứng động vật khác. Phát âm từ này gần như giống nhau trong cả hai dạng tiếng Anh, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau.
