Bản dịch của từ Rolex trong tiếng Việt

Rolex

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rolex(Noun)

rˈəʊlɛks
ˈroʊɫɛks
01

Một thương hiệu đồng hồ cao cấp do công ty Thụy Sĩ Rolex SA sản xuất.

A brand name of a luxury watches made by the Swiss company Rolex SA

Ví dụ
02

Một mẫu hoặc loại đồng hồ cụ thể do Rolex sản xuất

A specific model or type of watch produced by Rolex

Ví dụ
03

Một biểu tượng của uy tín và thành công thường gắn liền với sự giàu có.

An emblem of prestige and success often associated with wealth

Ví dụ