Bản dịch của từ Roll arm trong tiếng Việt
Roll arm
Noun [U/C]

Roll arm(Noun)
ɹˈoʊl ˈɑɹm
ɹˈoʊl ˈɑɹm
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một bộ phận trong hệ thống lái của xe giúp hỗ trợ quá trình lăn của bánh xe.
One of the components in the vehicle's steering mechanism facilitates rolling motion.
这是车辆驱动系统中的一个部件,有助于实现滚动运动。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
