Bản dịch của từ Roll back trong tiếng Việt
Roll back

Roll back(Verb)
Lùi lại hoặc rút lui ra xa, thường là vì thấy nguy hiểm, khó chịu hoặc không an toàn.
Move back or away especially because dangerous or unpleasant.
Roll back(Noun)
Hành động lùi lại hoặc rút lui, thường vì thấy nguy hiểm hoặc cảm thấy khó chịu/khó chịu; bước lui để tránh mối nguy hoặc tình huống khó chịu.
The action of moving back or away especially because dangerous or unpleasant.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "roll back" trong tiếng Anh có nghĩa là quay trở lại trạng thái trước đó, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý phần mềm để chỉ việc khôi phục hệ thống hoặc ứng dụng về phiên bản trước. Trong tiếng Anh Mỹ, "rollback" cũng được sử dụng, nhưng có thể viết thành một từ duy nhất. Dù giống nhau về nghĩa, cách sử dụng và ngữ cảnh đôi khi khác nhau, đặc biệt trong hướng dẫn kỹ thuật hoặc mã nguồn.
Cụm từ "roll back" có nguồn gốc từ các động từ tiếng Anh, trong đó "roll" xuất phát từ tiếng Latin "rotulare", nghĩa là "cuộn lại". "Back" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "bakki", có nghĩa là "lưng" hoặc "phía sau". Trong ngữ cảnh hiện đại, "roll back" thường được sử dụng để chỉ hành động trở về trạng thái trước đó, đặc biệt trong công nghệ thông tin khi phục hồi dữ liệu hoặc phần mềm về phiên bản cũ hơn. Kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại phản ánh sự cần thiết duy trì hoặc khôi phục trạng thái ban đầu trong nhiều lĩnh vực.
Cụm từ "roll back" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Listening, liên quan đến các chủ đề về công nghệ và kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, "roll back" thường được sử dụng để chỉ việc hoàn lại hoặc khôi phục trạng thái trước đó của một hệ thống, chẳng hạn như trong quản lý phần mềm hoặc chính sách kinh tế. Cụm từ này cũng thường gặp trong các cuộc thảo luận về khôi phục quy định hay giám sát chính phủ.
Cụm từ "roll back" trong tiếng Anh có nghĩa là quay trở lại trạng thái trước đó, thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý phần mềm để chỉ việc khôi phục hệ thống hoặc ứng dụng về phiên bản trước. Trong tiếng Anh Mỹ, "rollback" cũng được sử dụng, nhưng có thể viết thành một từ duy nhất. Dù giống nhau về nghĩa, cách sử dụng và ngữ cảnh đôi khi khác nhau, đặc biệt trong hướng dẫn kỹ thuật hoặc mã nguồn.
Cụm từ "roll back" có nguồn gốc từ các động từ tiếng Anh, trong đó "roll" xuất phát từ tiếng Latin "rotulare", nghĩa là "cuộn lại". "Back" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "bakki", có nghĩa là "lưng" hoặc "phía sau". Trong ngữ cảnh hiện đại, "roll back" thường được sử dụng để chỉ hành động trở về trạng thái trước đó, đặc biệt trong công nghệ thông tin khi phục hồi dữ liệu hoặc phần mềm về phiên bản cũ hơn. Kết nối giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại phản ánh sự cần thiết duy trì hoặc khôi phục trạng thái ban đầu trong nhiều lĩnh vực.
Cụm từ "roll back" thường xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Listening, liên quan đến các chủ đề về công nghệ và kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, "roll back" thường được sử dụng để chỉ việc hoàn lại hoặc khôi phục trạng thái trước đó của một hệ thống, chẳng hạn như trong quản lý phần mềm hoặc chính sách kinh tế. Cụm từ này cũng thường gặp trong các cuộc thảo luận về khôi phục quy định hay giám sát chính phủ.
