Bản dịch của từ Roll by trong tiếng Việt
Roll by
Verb

Roll by(Verb)
ɹˈoʊl bˈaɪ
ɹˈoʊl bˈaɪ
Ví dụ
02
Xảy ra hoặc xảy ra liên tiếp; trôi qua thời gian.
To happen or occur in succession; to pass time.
Ví dụ
Roll by

Xảy ra hoặc xảy ra liên tiếp; trôi qua thời gian.
To happen or occur in succession; to pass time.