Bản dịch của từ Roll by trong tiếng Việt

Roll by

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll by(Verb)

ɹˈoʊl bˈaɪ
ɹˈoʊl bˈaɪ
01

Đi qua (bằng cách) một cách lăn tròn hoặc như thể đang lăn.

To pass (by) in a rolling manner or as if rolling.

Ví dụ
02

Xảy ra hoặc xảy ra liên tiếp; trôi qua thời gian.

To happen or occur in succession; to pass time.

Ví dụ
03

Di chuyển về phía trước với tốc độ ổn định hoặc thoải mái trong khi lăn.

To move forward at a steady or relaxed pace while rolling.

Ví dụ