Bản dịch của từ Roll over trong tiếng Việt

Roll over

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roll over(Phrase)

rˈəʊl ˈəʊvɐ
ˈroʊɫ ˈoʊvɝ
01

Để lật sang phía bên kia hoặc quay lại

To turn over onto the other side or back

Ví dụ
02

Gấp hoặc cuộn một vật gì đó như một tờ giấy hoặc bột bằng cách cán

To fold or curl something such as a piece of paper or dough by rolling

Ví dụ
03

Để di chuyển hoặc thay đổi vị trí bằng cách lăn

To move or change position by rolling

Ví dụ