Bản dịch của từ Roller skate trong tiếng Việt

Roller skate

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roller skate(Noun)

ɹˈoʊləɹ skeɪt
ɹˈoʊləɹ skeɪt
01

Một loại giày có bánh xe gắn ở phần đế, dùng để trượt trên mặt phẳng bằng cách đẩy chân này rồi đến chân kia để di chuyển nhanh hơn.

A type of shoe with wheels underneath used for moving quickly by pushing yourself along with one foot and then the other.

Ví dụ

Roller skate(Verb)

ɹˈoʊləɹ skeɪt
ɹˈoʊləɹ skeɪt
01

Di chuyển lướt đi trên bánh xe một cách mượt mà (thường là bằng giày trượt có bánh).

To move along smoothly on wheels.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh