Bản dịch của từ Rolling hills trong tiếng Việt
Rolling hills
Noun [U/C]

Rolling hills(Noun)
rˈəʊlɪŋ hˈɪlz
ˈroʊɫɪŋ ˈhɪɫz
Ví dụ
03
Một loạt các ngọn đồi thoai thoải trông giống như sóng hoặc cuộn
A series of gentle hills resembling waves or rolls
Ví dụ
