Bản dịch của từ Rolling hills trong tiếng Việt

Rolling hills

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rolling hills(Noun)

rˈəʊlɪŋ hˈɪlz
ˈroʊɫɪŋ ˈhɪɫz
01

Một đặc điểm cảnh quan được đặc trưng bởi địa hình nhấp nhô và dốc thoai thoải

A landscape feature characterized by smoothly rising and falling terrain

Ví dụ
02

Đồi có hình dạng tròn và dốc

Hills that have a rounded and sloping form

Ví dụ
03

Một loạt các ngọn đồi thoai thoải trông giống như sóng hoặc cuộn

A series of gentle hills resembling waves or rolls

Ví dụ