ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rolling stage
Giai đoạn của một quá trình đặc trưng bởi sự liên tục vận động hoặc thay đổi.
A stage of a process is characterized by continuous movement or change.
一个阶段的过程,其特点是不断的运动或变化。
Một nền tảng có thể di chuyển hoặc bị di chuyển để tạo ra các tầng hoặc vị trí khác nhau.
A platform that can be moved or relocated to create different levels or positions.
一个可以移动或者被移动的平台,用来创造出不同的层次或位置。
Một phần của sân khấu nhà hát có thể xoay hoặc di chuyển nhằm thay đổi cảnh một cách nhanh chóng.
Part of the theater stage can rotate or move, allowing for quick scene changes.
舞台上的可旋转或移动的部分,用于快速切换场景。