Bản dịch của từ Romanticism trong tiếng Việt

Romanticism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Romanticism (Noun)

ɹoʊmˈæntəsɪzəm
ɹoʊmˈæntɪsɪzəm
01

Chủ nghĩa lãng mạn: một phong trào nghệ thuật và văn học xuất hiện từ cuối thế kỷ 18, nhấn mạnh đến cảm hứng, cảm xúc chủ quan và vai trò quan trọng của cá nhân (trong tư tưởng, sáng tạo và trải nghiệm).

A movement in the arts and literature that originated in the late 18th century emphasizing inspiration subjectivity and the primacy of the individual.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng hoặc phẩm chất lãng mạn — có cảm giác yêu đương, mơ mộng, lãng mạn trong cảm xúc hoặc hành vi.

The state or quality of being romantic.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ