Bản dịch của từ Roof repair trong tiếng Việt

Roof repair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roof repair(Noun)

ʐˈuːf rɪpˈeə
ˈruf rɪˈpɛr
01

Một dịch vụ liên quan đến việc sửa chữa mái nhà của một tòa nhà.

A service that involves fixing the roof of a building

Ví dụ
02

Quá trình sửa chữa mái nhà để đảm bảo nó không thấm nước và chắc chắn.

The process of making repairs to a roof to ensure it is watertight and secure

Ví dụ
03

Hành động sửa chữa hoặc khôi phục mái nhà

The act of fixing or restoring a roof

Ví dụ