Bản dịch của từ Roof repair trong tiếng Việt
Roof repair
Noun [U/C]

Roof repair(Noun)
ʐˈuːf rɪpˈeə
ˈruf rɪˈpɛr
Ví dụ
02
Quá trình sửa chữa mái nhà để đảm bảo nó không thấm nước và chắc chắn.
The process of making repairs to a roof to ensure it is watertight and secure
Ví dụ
