Bản dịch của từ Roof repair trong tiếng Việt

Roof repair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roof repair(Noun)

ʐˈuːf rɪpˈeə
ˈruf rɪˈpɛr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ