Bản dịch của từ Room for improvement trong tiếng Việt
Room for improvement

Room for improvement(Noun)
Một khu vực có thể được phát triển hoặc cải thiện theo một cách nào đó.
A field can be developed or improved in some way.
可以开发或改进的区域
Một tình huống có khả năng nâng cao hiệu suất hoặc chất lượng.
A situation that has the potential to improve performance or quality.
这是一个有提升业绩或质量潜力的情境。
Sự có mặt của những thiếu sót có thể khắc phục để nâng cao hiệu quả.
The presence of shortcomings can be addressed to improve effectiveness.
可以通过弥补不足来提高整体效率。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Room for improvement(Phrase)
Cơ hội để nâng cao kỹ năng hoặc khả năng của bản thân
An opportunity to improve someone's skills or abilities.
这是一个提升个人技能或能力的机会
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "room for improvement" đề cập đến khả năng hoặc cơ hội để cải thiện một tình huống, sản phẩm hoặc kỹ năng hiện tại. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá hiệu suất hoặc phát triển cá nhân, cho thấy rằng mặc dù đã đạt được thành công nhất định, vẫn còn những điểm yếu cần nâng cao. Trong cả Anh-Mỹ, cụm này có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ điệu và tần suất sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh nhất định.
Cụm từ "room for improvement" đề cập đến khả năng hoặc cơ hội để cải thiện một tình huống, sản phẩm hoặc kỹ năng hiện tại. Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá hiệu suất hoặc phát triển cá nhân, cho thấy rằng mặc dù đã đạt được thành công nhất định, vẫn còn những điểm yếu cần nâng cao. Trong cả Anh-Mỹ, cụm này có cách viết và phát âm tương tự, tuy nhiên, ngữ điệu và tần suất sử dụng có thể khác nhau trong các bối cảnh nhất định.
