Bản dịch của từ Rooming in trong tiếng Việt

Rooming in

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rooming in(Noun)

ɹˈumɨŋ ɨn
ɹˈumɨŋ ɨn
01

Một hình thức sắp xếp chỗ ở chung thường thấy trong môi trường y tế hoặc giáo dục.

A shared accommodation arrangement typically in a healthcare or educational setting.

Ví dụ
02

Một phương pháp mà các bà mẹ và trẻ sơ sinh của họ ở cùng một phòng sau khi sinh.

A practice where mothers and their newborns share the same room after birth.

Ví dụ
03

Hành động ở chung trong một phòng như một phần của thoả thuận sống chung.

The act of residing together in a room as part of a living arrangement.

Ví dụ