Bản dịch của từ Rosewood trong tiếng Việt

Rosewood

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rosewood(Noun)

rˈəʊzwʊd
ˈroʊzˌwʊd
01

Một loại gỗ cứng được thu hoạch từ nhiều loại cây nhiệt đới, đặc biệt là thuộc chi Dalbergia.

A type of hardwood obtained from various tropical trees particularly from the genus Dalbergia

Ví dụ
02

Gỗ màu đỏ sẫm hoặc nâu đỏ từ những cây này thường được sử dụng để chế tạo đồ nội thất và nhạc cụ.

The dark red or reddishbrown timber derived from these trees often used for making furniture and musical instruments

Ví dụ
03

Một loại cây sản xuất gỗ hồng sắc, thường được tìm thấy ở các vùng nhiệt đới.

A tree that produces rosewood timber commonly found in tropical regions

Ví dụ