Bản dịch của từ Rosewood trong tiếng Việt
Rosewood

Rosewood (Noun)
Cây tạo ra gỗ hồng (gỗ có màu sắc và vân giống hồng); nói chung là các loài cây cho gỗ gọi là "rosewood" dùng trong đồ mộc và nhạc cụ.
The tree which produces rosewood.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gỗ trắc (một loại gỗ rừng nhiệt đới thớ mịn, có mùi thơm đặc trưng), thường được dùng để làm đồ nội thất cao cấp và nhạc cụ.
Closegrained tropical timber with a distinctive fragrance used particularly for making furniture and musical instruments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Gỗ hồng sắc (rosewood) là một loại gỗ quý, thường được lấy từ các loài cây thuộc chi Dalbergia, nổi tiếng với màu sắc đặc trưng và vân gỗ đẹp mắt. Gỗ hồng sắc được sử dụng chủ yếu trong sản xuất đồ gỗ nội thất cao cấp và nhạc cụ, do tính chất bền vững và âm thanh tốt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, mặc dù ở một số khu vực có thể sử dụng thuật ngữ "rose wood".
Gỗ hồng sắc (rosewood) là một loại gỗ quý, thường được lấy từ các loài cây thuộc chi Dalbergia, nổi tiếng với màu sắc đặc trưng và vân gỗ đẹp mắt. Gỗ hồng sắc được sử dụng chủ yếu trong sản xuất đồ gỗ nội thất cao cấp và nhạc cụ, do tính chất bền vững và âm thanh tốt. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, mặc dù ở một số khu vực có thể sử dụng thuật ngữ "rose wood".
