Bản dịch của từ Rosewood trong tiếng Việt

Rosewood

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rosewood (Noun)

ɹˈoʊzwʊd
ɹˈoʊzwʊd
01

Cây tạo ra gỗ hồng (gỗ có màu sắc và vân giống hồng); nói chung là các loài cây cho gỗ gọi là "rosewood" dùng trong đồ mộc và nhạc cụ.

The tree which produces rosewood.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gỗ trắc (một loại gỗ rừng nhiệt đới thớ mịn, có mùi thơm đặc trưng), thường được dùng để làm đồ nội thất cao cấp và nhạc cụ.

Closegrained tropical timber with a distinctive fragrance used particularly for making furniture and musical instruments.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh