Bản dịch của từ Rotary drill trong tiếng Việt

Rotary drill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotary drill(Noun)

rˈəʊtəri drˈɪl
ˈroʊˌtɛri ˈdrɪɫ
01

Một loại mũi khoan dùng chuyển động quay để khoan vào vật liệu

A type of drill that uses rotational motion to bore into materials.

一种利用旋转运动钻入材料的钻机

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong xây dựng và khai thác mỏ để xuyên qua các bề mặt cứng.

Typically used in construction and mining operations to drill into hard surfaces.

常用于建筑和采矿领域,用来穿透坚硬的表面

Ví dụ
03

Có thể chỉ một loại máy móc hoặc dụng cụ được trang bị mũi khoan quay.

It could refer to a machine or tool equipped with a rotating drill bit.

可以指配备旋转钻头的机器或工具

Ví dụ