Bản dịch của từ Rough in trong tiếng Việt
Rough in

Rough in (Adjective)
The rough in treatment of the protesters led to unrest.
Điều trị thô bạo của những người biểu tình dẫn đến bất ổn.
The rough in behavior of the police escalated the situation.
Hành vi thô bạo của cảnh sát làm leo thang tình hình.
The rough in response from authorities sparked outrage among citizens.
Phản ứng thô bạo từ các cơ quan chức năng gây ra sự phẫn nộ trong cộng đồng.
The rough in terrain made the construction process challenging.
Địa hình gồ ghề khiến quá trình xây dựng trở nên khó khăn.
Her rough in sketches captured the essence of the city.
Những bản phác thảo gồ ghề của cô ấy đã ghi lại bản chất của thành phố.
The rough in conversations highlighted the community's struggles.
Những cuộc trò chuyện gồ ghề đã nổi bật những khó khăn của cộng đồng.
Rough in (Adverb)
He spoke rough in response to the criticism.
Anh ta nói thô trong phản ứng với lời chỉ trích.
She treated the staff rough in the meeting.
Cô ấy đối xử thô với nhân viên trong cuộc họp.
The manager behaved rough in handling the customer complaint.
Người quản lý đã hành xử thô khi xử lý khiếu nại của khách hàng.
"Rough in" là một cụm động từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng hoặc lắp đặt. Nó có nghĩa là việc chuẩn bị hoặc thiết lập các đường dây, ống dẫn hoặc cấu trúc cơ bản trước khi hoàn thiện. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh xây dựng, thuật ngữ "rough-in" phổ biến hơn ở Mỹ.
Từ "rough in" xuất phát từ cụm tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "rough" (thô, gồ ghề) và giới từ "in". Trong tiếng La Tinh, "rufa" có nghĩa là thô ráp, điều này liên quan đến quá trình chuẩn bị ban đầu thông qua việc tạo ra một nền tảng thô, chưa hoàn thiện cho một công trình kiến trúc hoặc một dự án. Hiện nay, thuật ngữ này được sử dụng chủ yếu trong xây dựng để chỉ các giai đoạn thi công mà chưa hoàn thiện chi tiết cuối cùng.
Từ "rough in" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến lĩnh vực xây dựng và kỹ thuật, nơi mô tả giai đoạn thô trong quá trình xây dựng. Ở các bối cảnh khác, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngành xây dựng để chỉ việc lắp đặt hệ thống điện nước mà chưa hoàn thiện. Sự phổ biến của từ này cho thấy tính chuyên môn trong các lĩnh vực kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

