Bản dịch của từ Rough notes trong tiếng Việt

Rough notes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough notes(Noun)

ʐˈɐf nˈəʊts
ˈroʊ ˈnoʊts
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ