Bản dịch của từ Rough population data trong tiếng Việt

Rough population data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rough population data(Noun)

ʐˈɐf pˌɒpjʊlˈeɪʃən dˈɑːtɐ
ˈroʊ ˌpɑpjəˈɫeɪʃən ˈdɑtə
01

Số người sinh sống ở một khu vực hay địa điểm cụ thể

The number of people living in a specific area or location.

某个区域或地点的居住人数

Ví dụ
02

Một nhóm người có chung đặc điểm

A group of people sharing common characteristics.

一群具有共同特征的人

Ví dụ
03

Tổng số dân cư ở một khu vực nhất định

The total number of people in a specific area

某地区的总人口数

Ví dụ