Bản dịch của từ Roulette wheel trong tiếng Việt

Roulette wheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roulette wheel(Noun)

ɹulˈɛt wˈil
ɹulˈɛt wˈil
01

Một trò chơi đánh bạc trong đó một quả bóng được thả lên một bánh xe quay có các ngăn đánh số; người chơi đặt cược vào con số (hoặc nhóm số, màu, chẵn/lẻ…) mà quả bóng dừng lại.

A gambling game in which a ball is dropped onto a revolving wheel with numbered compartments the players betting on the number at which the ball comes to rest.

一种赌博游戏,球在旋转的轮子上落下,玩家投注于球停留的数字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh