Bản dịch của từ Roulette wheel trong tiếng Việt
Roulette wheel

Roulette wheel (Noun)
Một trò chơi đánh bạc trong đó một quả bóng được thả lên một bánh xe quay có các ngăn đánh số; người chơi đặt cược vào con số (hoặc nhóm số, màu, chẵn/lẻ…) mà quả bóng dừng lại.
A gambling game in which a ball is dropped onto a revolving wheel with numbered compartments the players betting on the number at which the ball comes to rest.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bánh xe roulette là một thiết bị được sử dụng trong trò chơi cá cược roulette, thường thấy trong các sòng bạc. Bánh xe có hình dạng tròn, chứa các ô số được đánh số từ 0 đến 36 (hoặc 00 trong một số phiên bản). Khi chơi, một viên bi được quay trên bánh xe theo chiều ngược lại, và điểm dừng của viên bi xác định kết quả. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ "roulette" kết hợp với phương thức chơi khác nhau, nhưng giữ nguyên nghĩa.
Bánh xe roulette là một thiết bị được sử dụng trong trò chơi cá cược roulette, thường thấy trong các sòng bạc. Bánh xe có hình dạng tròn, chứa các ô số được đánh số từ 0 đến 36 (hoặc 00 trong một số phiên bản). Khi chơi, một viên bi được quay trên bánh xe theo chiều ngược lại, và điểm dừng của viên bi xác định kết quả. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này vẫn giữ nguyên, trong khi tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ "roulette" kết hợp với phương thức chơi khác nhau, nhưng giữ nguyên nghĩa.
