Bản dịch của từ Round window trong tiếng Việt

Round window

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Round window(Noun)

ɹaʊnd wˈɪndoʊ
ɹaʊnd wˈɪndoʊ
01

Một lỗ hình tròn trong tường hoặc cấu trúc, thường được sử dụng cho ánh sáng hoặc thông gió.

A circular opening in a wall or structure, often used for light or ventilation.

Ví dụ
02

Một lỗ được bao phủ bằng màng trong ốc tai giúp truyền âm thanh đến tai trong.

A membrane-covered opening in the cochlea that helps in the transmission of sound vibrations to the inner ear.

Ví dụ
03

Một đặc điểm kiến trúc, thường thấy trong nhà thờ hoặc tòa nhà, có đặc điểm là hình tròn.

An architectural feature, typically found in a church or building, characterized by its round shape.

Ví dụ