Bản dịch của từ Rounded layers trong tiếng Việt

Rounded layers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rounded layers(Noun)

rˈaʊndɪd lˈeɪəz
ˈraʊndɪd ˈɫeɪɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ