Bản dịch của từ Rousing trong tiếng Việt
Rousing

Rousing (Adjective)
Gây phấn khích hoặc kích động cảm xúc mạnh, làm cho người nghe hoặc khán giả cảm thấy hứng thú, xúc động hoặc nhiệt huyết.
That rouses or excites.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rousing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khơi dậy sự hứng khởi, phấn chấn hoặc kích thích cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả một bài phát biểu hoặc hành động gây cảm hứng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể mang nghĩa tương tự nhưng thường ít sử dụng hơn trong văn phong trang trọng. Phiên âm ở cả hai phương ngữ tương đối giống nhau, nhưng trong một số trường hợp, cách sử dụng từ có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa.
Họ từ
Từ "rousing" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khơi dậy sự hứng khởi, phấn chấn hoặc kích thích cảm xúc mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả một bài phát biểu hoặc hành động gây cảm hứng, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể mang nghĩa tương tự nhưng thường ít sử dụng hơn trong văn phong trang trọng. Phiên âm ở cả hai phương ngữ tương đối giống nhau, nhưng trong một số trường hợp, cách sử dụng từ có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hóa.
